Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
highest common factor


noun
the largest integer that divides without remainder into a set of integers
Syn:
greatest common divisor, greatest common factor
Hypernyms:
common divisor, common factor, common measure


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.